[zhuó zhuó]
chước chước
目光灼灼。zhu6(草木)发芽,也指植物旺盛生长:茁灼灼壮
mù guāng zhuó zhuó 。zhu6( cǎo mù ) fā yá , yě zhǐ zhí wù wàng shèng shēng zhǎng : zhuó zhuó zhuó zhuàng
Ánh mắt rực cháy. (Cỏ cây) đâm chồi, cũng chỉ thực vật sinh trưởng mạnh mẽ: mơn mởn rực rỡ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.