[huī bó láo]
hôi bá lao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南灰伯劳nán huī bó láo
nam hôi bá lao
bách thanh xám phương nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.