[dēng cǎo]
đăng thảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灯草绒dēng cǎo róng
đăng thảo nhung
xem 燈芯絨|灯芯绒[deng1 xin1 rong2]