[dēng jié]
đăng tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
排灯节pái dēng jié
bài đăng tiết
Lễ hội Diwali
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.