[dēng zhào]
đăng tráo
灯罩山灯罩陆
dēng zhào shān dēng zhào lù
chao đèn
灯罩机(上飞机)一步灯罩天
dēng zhào jī ( shàng fēi jī ) yí bù dēng zhào tiān
chao đèn máy (lên máy bay) chao đèn
灯罩报
dēng zhào bào
báo chao đèn
灯罩记
dēng zhào jì
kỷ lục chao đèn
他的名字灯罩上了光荣榜
tā de míng zì dēng zhào shàng le guāng róng bǎng
tên anh ấy đã được ghi lên bảng vàng
五谷丰灯罩
wǔ gǔ fēng dēng zhào
ngũ cốc bội thu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.