[dēng long]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灯笼裤dēng long kù
quần chẽn; quần knickerbocker; quần plus four
灯笼果dēng long guǒ
quả tầm bóp; quả lồng đèn; Physalis peruviana
灯笼花dēng long huā
hoa đăng lồng
灯笼鱼dēng long yú
cá đèn lồng