汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
灯标 (dēng biāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
灯标
【燈標】
[dēng biāo]
đăng tiêu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phao tiêu có đèn
2
biển báo có đèn
Ví dụ
夜市灯标
yè shì dēng biāo
phao tiêu đèn
Từ ghép
0 từ chứa “灯标”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
航标的一种,装有灯光设备,供夜间航行使用
2
用灯装饰的或做成的标志或标语
夜市~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
灯
dēng
đăng
Vật phát sáng nhân tạo, dùng để chiếu sáng hoặc trang trí; Ánh sáng phát ra từ đèn; Thắp sáng, đốt đèn
标
biāo
tiêu
Đánh dấu, ghi dấu; Biểu tượng, dấu hiệu nhận biết; Tiêu chuẩn, chuẩn mực