[dēng tóu]
đăng đầu
螺丝口的灯头
luó sī kǒu de dēng tóu
chui đèn của ốc vít
这间屋里有五个灯头
zhè jiān wū lǐ yǒu wǔ gè dēng tóu
trong phòng này có năm chui đèn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.