[huǒ là]
hoả lạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
火辣辣huǒ là là
hoả lạt lạt
nóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.