[huǒ yàn]
hoả diễm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
火焰山huǒ yàn shān
hoả diễm sơn
Núi Lửa trong truyền thuyết; nghĩa bóng: chướng ngại không thể vượt qua; Núi Lửa ở trũng Turpan, Tân Cương
火焰喷射器huǒ yàn pēn shè qì
hoả diễm phun xạ khí
Máy phun lửa