[huǒ shāo méi máo]
hoả thiêu mi mao
这是火烧眉毛的事儿,别这么慢条斯理的
zhè shì huǒ shāo méi máo de shì ér , bié zhè me màn tiáo sī lǐ de
Việc này gấp như cháy tới lông mày, đừng chậm chạp như vậy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.