[guàn zhàn]
quán trạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电灌站diàn guàn zhàn
điện quán trạm
trạm bơm điện trong hệ thống tưới tiêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.