[guàn mù]
quán mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灌木丛guàn mù cóng
quán mộc tùng
bụi cây; khóm cây bụi
灌木林guàn mù lín
quán mộc lâm
bụi cây; rừng thấp
红灌木茶hóng guàn mù chá
hồng quán mộc trà
trà rooibos