[biāo]
tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瀌瀌biāo biāo
tiêu tiêu
Mưa tuyết to; phần đầu của dây cương ngựa lộ ra ngoài miệng; bên ngoài, bề ngoài; biểu lộ, tỏ ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.