[ào huǐ]
úc hối
澳悔不已
ào huǐ bù yǐ
Ăn năn vô cùng
澳悔自己刚才说错了话
ào huǐ zì jǐ gāng cái shuō cuò le huà
Ăn năn vì vừa nói sai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.