[pài]
phái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
澇湃lào pài
lạo phái
Tả nước chảy xiết, lớn.
澎湃péng pài
bành phái
dâng trào
心潮澎湃xīn cháo péng pài
tâm trào
bị cảm xúc trào dâng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.