汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
潮红 (cháo hóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
潮红
【潮紅】
[cháo hóng]
trào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đỏ bừng
Ví dụ
面色潮红
miàn sè cháo hóng
Má ửng hồng.
Từ ghép
0 từ chứa “潮红”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
状态词。两颊泛起的红色
面色~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
潮
cháo
Thủy triều; hiện tượng nước biển lên xuống định kỳ; Ẩm ướt; bị thấm nước; Dòng người, dòng sự vật di chuyển như thủy triều
红
hóng
hồng
Màu đỏ, màu của máu hoặc lửa; Phổ biến, được ưa chuộng, nổi tiếng; Tiền thưởng, lợi nhuận chia cho cổ đông