[cháo liú]
trào
革命潮流
gé mìng cháo liú
Dòng chảy cách mạng.
历史潮流
lì shǐ cháo liú
Dòng chảy lịch sử.
赶潮流gǎn cháo liú
cản trào
Bắt chước mốt, làm những việc phù hợp với thời thế