[liáo dǎo]
lao đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
穷愁潦倒qióng chóu liáo dǎo
cùng sầu lao đảo
nghèo khổ và suy sụp; khốn khổ và không xu dính túi
穷途潦倒qióng tú liáo dǎo
cùng đồ lao đảo
Không còn đường lui, vô cùng thất ý
贫穷潦倒pín qióng liáo dǎo
bần cùng lao đảo
túng thiếu; nghèo khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.