[qián zài]
tiềm tại
潜在意识
qián zài yì shí
Tiềm thức
潜在力量潜在危险
qián zài lì liàng qián zài wēi xiǎn
Sức mạnh tiềm ẩn nguy hiểm
潜在威胁
qián zài wēi xié
Mối đe dọa tiềm ẩn
潜在威胁qián zài wēi xié
tiềm tại uy hiếp
mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng
潜在媒介qián zài méi jiè
tiềm tại môi giới
vật trung gian tiềm năng