[nì cáng]
nặc tàng
匿藏逃犯
nì cáng táo fàn
Che giấu tội phạm bỏ trốn
匿藏枪支弹药
nì cáng qiāng zhī dàn yào
Che giấu vũ khí và đạn dược
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.