[pān ān]
phan an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
貌若潘安mào ruò pān ān
mạo nhược phan an
có ngoại hình như Pan An 潘安[Pan1 An1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.