[pān]
phan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
潘岳pān yuè
phan nhạc
Pan Yue, sau này được biết đến là 潘安[Pan1 An1], nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, cũng nổi tiếng với vẻ ngoài đẹp trai, đến mức tên ông trở thành từ đồng nghĩa với "người đàn ông cực kỳ đẹp trai"
潘通pān tōng
phan thông
hệ thống màu Pantone
潘集pān jí
phan tập
Panji, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], tỉnh An Huy
潘婷pān tíng
phan đình
Pantene
潘安pān ān
phan an
xem 潘岳[Pan1 Yue4]
潘斯pān sī
phan tư
Pence
潘趣酒pān qù jiǔ
phan thú tửu
rượu punch
潘金莲pān jīn lián
phan kim liên
Pan Jinlian, nữ chính trong tiểu thuyết minh triều "Jinpingmei" hay "Kim Bình Mai" 金瓶梅
潘集区pān jí qū
phan tập khu
Panji, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], tỉnh An Huy
潘基文pān jī wén
phan cơ văn
Ban Ki-moon, nhà ngoại giao Hàn Quốc, tổng thư ký Liên Hợp Quốc 2007-2016
潘多拉pān duō lā
phan đa lạp
Pandora
潘朵拉pān duǒ lā
phan đoá lạp
Pandora
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.