[yíng]
oanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
潆洄yíng huí
oanh hồi
Nước chảy quanh co
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.