[xuán]
tuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漩涡xuán wō
tuyền oa
xoáy nước; lốc xoáy; xoáy cực
泡漩pào xuán
phao
xoáy nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.