[yàng nǎi]
dạng nãi
一叔
yì shū
Một chú
漾奶妹
yàng nǎi mèi
Tràn đầy em gái
漾奶小
yàng nǎi xiǎo
Tràn đầy nhỏ
漾奶麽
yàng nǎi mó
Tràn đầy cái gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.