[yàng]
dạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漾奶yàng nǎi
dạng nãi
Trớ sữa; số một (trong số đếm); nhỏ nhất (phương ngữ)
漾濞yàng bì
dạng tị
huyện Yangbi ở tỉnh Vân Nam
荡漾dàng yàng
đãng dạng
gợn sóng; dập dờn; cũng viết 蕩漾|荡漾[dang4 yang4]
涟漪微漾lián yī wēi yàng
liên y vi dạng
gợn sóng; lăn tăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.