[zhāng xiàn]
chương huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
南漳县nán zhāng xiàn
nam chương huyện
huyện Nanzhang ở Tương Phàn 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc
临漳县lín zhāng xiàn
lâm chương huyện
huyện Linzhang ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.