[yǎn yì]
diễn nghệ
演艺界
yǎn yì jiè
Giới nghệ thuật biểu diễn
演艺人员
yǎn yì rén yuán
Nghệ sĩ
他的精湛演艺受到人们的赞赏
tā de jīng zhàn yǎn yì shòu dào rén men de zàn shǎng
Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã nhận được sự tán thưởng của mọi người
演艺圈yǎn yì quān
diễn nghệ khuyên
giới showbiz
演艺界yǎn yì jiè
diễn nghệ giới
giới giải trí; showbiz
演艺人员yǎn yì rén yuán
diễn nghệ nhân viên
nghệ sĩ; diễn viên