[yǎn shì]
diễn thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
演示文稿yǎn shì wén gǎo
diễn thị văn cảo
bài thuyết trình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.