汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
演武 (yǎn wǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
演武
[yǎn wǔ]
diễn võ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
luyện tập võ thuật
Ví dụ
演武厅
yǎn wǔ tīng
Võ đường
Từ ghép
0 từ chứa “演武”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指练习武艺
~厅
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
演
yǎn
diễn
Biểu diễn, trình diễn một tiết mục nghệ thuật; Đóng vai, thể hiện một nhân vật; Diễn thuyết, trình bày trước công chúng
武
wǔ
võ
Liên quan đến quân sự, chiến tranh; dũng cảm, mạnh mẽ; Võ thuật, kỹ năng chiến đấu; Trang bị vũ khí, vũ trang