[yǎn chàng]
diễn xướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
演唱会yǎn chàng huì
diễn xướng hội
buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn
表演唱biǎo yǎn chàng
biểu diễn xướng
Biểu diễn ca hát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.