[lí]
ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漓江lí jiāng
ly giang
sông Ly, Quảng Tây
浇漓jiāo lí
kiêu ly
Không giản dị, không thuần hậu; không chân chất
淋漓lín lí
lâm ly
ướt đẫm; đổ xuống; ngập nước
淋漓柯lín lí kē
lâm ly kha
Cây 淋漓柯
淋漓尽致lín lí jìn zhì
lâm ly tận trí
nghĩa đen: bão hòa cực độ; nghĩa bóng: sống động và toàn diện; chi tiết
痛快淋漓tòng kuài lín lí
thống khoái lâm ly
hoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái
大汗淋漓dà hàn lín lí
đại hãn lâm ly
mồ hôi đầm đìa
酣畅淋漓hān chàng lín lí
hàm sướng lâm ly
thỏa thích
鲜血淋漓xiān xuè lín lí
tiên huyết lâm ly
đẫm máu; máu nhỏ giọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.