[lòu guō]
lậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锢漏锅gù lòu guō
cố lậu
thợ hàn; thợ thủ công sửa nồi rò rỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.