[lòu dòng]
lậu
堵塞工作的漏洞他的话里漏洞百出
dǔ sè gōng zuò de lòu dòng tā de huà lǐ lòu dòng bǎi chū
Bịt các lỗ hổng trong công việc, lời nói của anh ta đầy sơ hở
漏洞百出lòu dòng bǎi chū
đầy lỗ hổng
零日漏洞líng rì lòu dòng
linh nhật lậu
lỗ hổng zero-day