[qī hēi]
tất hắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漆黑一团qī hēi yì tuán
tất hắc nhất đoàn
đen như mực; hoàn toàn không biết gì
一团漆黑yì tuán qī hēi
nhất đoàn tất hắc
tối đen như mực; hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.