[piāo liú]
phiêu lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漂流瓶piāo liú píng
phiêu lưu bình
tin nhắn trong chai
漂流者piāo liú zhě
phiêu lưu giả
người chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.