[dī dào]
tích đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滴道区dī dào qū
tích đạo khu
quận Didao của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.