[bīn tián]
tân điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滨田靖一bīn tián jìng yī
tân điền tĩnh nhất
HAMADA Yasukazu, bộ trưởng quốc phòng Nhật Bản từ năm 2008
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.