[bīn hǎi]
tân hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滨海县bīn hǎi xiàn
tân hải huyện
Huyện Binhai ở Diêm Thành 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Giang Tô
滨海新区bīn hǎi xīn qū
tân hải tân khu
Khu mới Binhai, quận phó tỉnh của Thiên Tân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.