[lǜ qīng]
lự thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滤清器lǜ qīng qì
lự thanh khí
bộ lọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.