[mǎn shēn]
mãn thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满身尘埃mǎn shēn chén āi
mãn thân trần ai
đầy bụi bặm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.