[mǎn qiāng]
mãn khoang
满腔热情
mǎn qiāng rè qíng
Tràn đầy nhiệt huyết
怒火满腔
nù huǒ mǎn qiāng
Căm giận ngút trời
满腔的热血已经沸腾
mǎn qiāng de rè xuè yǐ jīng fèi téng
Máu nóng đã sôi sục
满腔热忱mǎn qiāng rè chén
tràn đầy nhiệt huyết