[mǎn liǎn]
mãn kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满脸生花mǎn liǎn shēng huā
mãn kiểm sinh hoa
cười tươi rạng rỡ; cười hớn hở
满脸风尘mǎn liǎn fēng chén
mãn kiểm phong trần
nghĩa đen: khuôn mặt đầy bụi bặm; cho thấy sự vất vả của chuyến đi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.