[mǎn diǎn]
mãn điểm
出满勤,干满点这个商店坚持满点营业
chū mǎn qín , gān mǎn diǎn zhè ge shāng diàn jiān chí mǎn diǎn yíng yè
Đi làm đầy đủ, làm việc hết sức, cửa hàng này kiên trì mở cửa hết giờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.