[mǎn mǎn]
mãn mãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满满当当mǎn mǎn dāng dāng
mãn mãn đương
đầy ắp; hoàn toàn chật kín
满满登登mǎn mǎn dēng dēng
mãn mãn đăng đăng
dư dả; cực kỳ phong phú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.