[mǎn mǎn dāng dāng]
mãn mãn đương
挑着满满当当的两桶水
tiāo zhe mǎn mǎn dāng dāng de liǎng tǒng shuǐ
Xách hai thùng nước đầy
过往的车子,都满满当当地载着建筑材料
guò wǎng de chē zi , dōu mǎn mǎn dāng dāng dì zǎi zhe jiàn zhù cái liào
Những chiếc xe qua lại đều chở đầy vật liệu xây dựng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.