[mǎn qīng]
mãn thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满清政府mǎn qīng zhèng fǔ
mãn thanh chính phủ
chính phủ Mãn Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.