[mǎn huái]
mãn hoài
一信心
yí xìn xīn
Một lòng một dạ
豪情满怀
háo qíng mǎn huái
Hào hứng phơi phới
没留神跟他撞个满怀
méi liú shén gēn tā zhuàng gè mǎn huái
Không để ý đâm sầm vào anh ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.