[mǎn chéng]
mãn thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满城县mǎn chéng xiàn
mãn thành huyện
huyện Mãn Thành ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
满城风雨mǎn chéng fēng yǔ
mãn thành phong vũ
nghĩa đen: gió mưa quét qua toàn thành; nghĩa bóng: một vụ bê bối lớn; một sự náo động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.